TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tí đỉnh" - Kho Chữ
Tí đỉnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(khẩu ngữ,hiếm) nhưchút đỉnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tặng vật
tích sự
điều
thông số
chừng độ
thông số
phần
đinh
số hạng
tam
hiệu
độ
dơn
đẳng
tiêu
phần
tư cách
từng
cao độ
từ khoá
phân nửa
hạn mức
độ
phần nào
rát
ngân quĩ
lời
cụm từ
tiểu mục
bậc
chốt
quan
cạc
tích tắc
cỡ
cụm từ
bực
khoản
thăng
phụ cấp
điểm
chừng
đô
mức độ
bậc
tiêu đề
suất
thành tố
tiết
trình độ
một số
dăm
đồng
đích danh
tính ngữ
then chốt
chỉ
đẳng cấp
sét
câu
trự
đầu
thứ hạng
tầm
vi phân
mục
căn thức
hạng
nấc
dăm bảy
bổ bán
món
nhất
vực
Ví dụ
"Đóng góp tí đỉnh"
tí đỉnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tí đỉnh là .