TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu vi" - Kho Chữ
Siêu vi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tí
danh từ
Siêu vi khuẩn, siêu vi trùng (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi trùng
siêu vi khuẩn
trùng
vi-rút
khuẩn
virus
vi khuẩn
giang mai
kháng nguyên
dịch hạch
tả
hoa liễu
dịch tả
bệnh dịch
Ví dụ
"Viêm gan siêu vi B"
tính từ
Hết sức nhỏ, cực nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tí
tý
bé
hin
tiểu
bé mọn
mi-ni
mini
tẹo
li ti
le te
tí xíu
tí tẹo
tiểu qui mô
con
tí ti
tiểu quy mô
bé nhỏ
lí nhí
ti tỉ
bé hoẻn
con con
tí hon
loắt choắt
tẻo teo
chút
vi mô
vi phân
cỏn con
lí tí
còm nhỏm
li
xíu
vi
mảy
lít nhít
tin hin
thâm thấp
sơ sài
in ít
thu
tối thiểu
tép
vi thể
bé con
tí ti
tè
nhúm
choèn choèn
ít ỏi
đẹt
thấp cổ bé miệng
be bé
đơn bạc
xép
tí xíu
lắt nhắt
nhí
thế giới vi mô
còm
rạng rỡ
ít
lách chách
chút ít
giơ
eo
sù
him híp
số ít
tìn tịt
cận dưới
mỏng
tí tị
tần tiện
Ví dụ
"Các vật thể siêu vi"
siêu vi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu vi là
siêu vi
.