TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi-rút" - Kho Chữ
Vi-rút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Virus
danh từ
Vi sinh vật nhỏ nhất, không thể nhìn thấy cả bằng kính hiển vi, phần lớn có thể gây bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
virus
vi trùng
siêu vi
vi khuẩn
trùng
khuẩn
giang mai
kháng nguyên
virus
cảm nhiễm
sởi
căn bệnh
dịch hạch
cúm
bệnh
lao
Ví dụ
"Virus gây bệnh dại"
danh từ
Chương trình được gắn thêm vào các chương trình máy tính khác, rất khó phát hiện, với mục đích phá hoại tổ chức dữ liệu và chương trình đang chạy trong bộ nhớ và có khả năng tự lây lan sang các chương trình khác rất nhanh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
virus
virus
vi-rút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi-rút là
vi-rút
.