TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kháng nguyên" - Kho Chữ
Kháng nguyên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất lạ xâm nhập vào cơ thể (như vi khuẩn, chất độc hoá học, vv)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dị nguyên
dị vật
cảm nhiễm
tiêm nhiễm
khuẩn
vi-rút
virus
chủng
vi trùng
siêu vi
trùng
chất độc
sơ nhiễm
ổ
căn bệnh
độc tố
trúng độc
nọc độc
tà khí
Ví dụ
"Phát hiện kháng nguyên gây bệnh ở người"
kháng nguyên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kháng nguyên là .