TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dị vật" - Kho Chữ
Dị vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật khác lạ ở ngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kháng nguyên
tiêm nhiễm
dị tật
cảm nhiễm
dị nguyên
dị hình
tật
cấy
đằng đằng
ung độc
khuyết tật
đầu đinh
bướu
ghẻ
ngòi
Ví dụ
"Phát hiện dị vật trong khí quản"
dị vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dị vật là .