TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao chụp" - Kho Chữ
Sao chụp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chụp sao lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phô-tô-cô-pi
sao chép
sao
nhân bản
in
sao phỏng
quay
tái sản xuất
rập khuôn
nhân bản
lại
phóng đại
in laser
giả mạo
phóng
nhân
láy
tập dượt
quay vòng
phục chế
gập
in offset
tái bản
hoàn nguyên
tái hiện
tái sinh
tái
làm
hiện ảnh
hiện hình
tái chế
cuốn chiếu
cấy hái
gieo cấy
tái tạo
phồn thực
phân thân
tráng
gấp bội
mạo
phục nguyên
tập
thực tập
sản sinh
hiệu chính
bản gốc
luyện tập
lại giống
tái tạo
rắp
nhân bản vô tính
khai sanh
sx
sinh dục
cấy cày
sáng chế
giâm
cập nhật
khai triển
tác nghiệp
sinh
Ví dụ
"Photocopy tập tài liệu"
sao chụp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao chụp là .