TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sang sảng" - Kho Chữ
Sang sảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(giọng nói) to khoẻ và vang
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thanh
hào sảng
giòn
ngọt
đằm
tròn
tốt giọng
êm
thánh thót
đanh
sẽ sàng
mùi
giòn giã
sung sức
liến thoắng
sắc
se sẽ
bẫm
khô
sanh sánh
dẽ dàng
thẽ thọt
ràng ràng
thanh thanh
sang
khéo miệng
mềm mại
sõi
tồng tộc
sớn sác
giàu sang
xắng xở
ỏn ẻn
khoẻ
rạng rỡ
kẻng
bốc
bon
liến
kêu
dõng dạc
lọ
sảng khoái
sang giàu
sôi nổi
sang trọng
nặng
mùi mẫn
điệu đàng
khang cường
lọt tai
sừn sựt
thoáng đãng
sến
lẻo
sốt sắng
lanh
khéo mồm khéo miệng
mê li
xuôi tai
oanh liệt
mạnh khoẻ
mê ly
rủng rỉnh
gan liền
êm
lạt
tuệch toạc
hây hây
ngon
sẽ
sộp
tươi hơn hớn
đằng thằng
Ví dụ
"Giọng nói sang sảng"
"Sang sảng tiếng đồng"
sang sảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sang sảng là .