TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xắng xở" - Kho Chữ
Xắng xở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
tỏ ra sốt sắng, nhanh nhảu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sốt sắng
sớn sác
mau mắn
xăng xái
sôi nổi
săn
nô nức
sôi nổi
hăng say
lanh lẹn
lanh
tong tả
sấn sổ
hăm hở
sướng
sộp
kêu
rạng rỡ
khoẻ
hơ hớ
nóng vội
mau
tươi hơn hớn
bợm
nóng nẩy
sắc
lanh chanh
lẹ
con cón
xôm
vội vã
lanh lẹ
hoạt bát
hăng hái
mau lẹ
sẽ sàng
tươi
chóng vánh
xông xáo
sáng sủa
liến thoắng
sáng ý
náo nhiệt
sang sảng
le te
hối
sexy
xơn xớt
mát rợi
ẩm sì
sành điệu
khoẻ
tợn
lù xù
mau chóng
lè lẹ
liến thoắng
vội vàng
sắc sảo
giỏi
khéo miệng
hăng
hăng tiết vịt
lẻo
láu
lỉnh kỉnh
oách
vội
bon bon
sởn sơ
liến láu
nờm nợp
khô
xông xênh
Ví dụ
"Xắng xở nói"
"Xắng xở chạy đi trước"
xắng xở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xắng xở là .