TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "số chẵn" - Kho Chữ
Số chẵn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Số nguyên chia hết cho 2; đối lập với số lẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số lẻ
lẻ
chẵn
chia hết cho
ước số
hai
linh
chữ số
hợp số
số nguyên tố
số chia
ước
lần
số tương đối
số nguyên
số
bội số chung
số tự nhiên
số bị chia
số âm
ước số chung
hệ đếm nhị phân
hữu tỷ
số chính phương
số hữu tỉ
hữu tỉ
số
mốt
thương số
số
bit
mẫu số
chỉ
số hữu tỷ
sáu
mẫu số chung
chiếc
số
bốn
số ảo
nửa
tiền chẵn
số dương
số không
phương trình
số hạng
thông số
số
tám
Ví dụ
"Các số 6, 8, 14, 120 là những số chẵn"
số chẵn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với số chẵn là .