TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rét đài" - Kho Chữ
Rét đài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Rét vào khoảng tháng giêng âm lịch ở miền Bắc Việt Nam.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rét lộc
rét nàng bân
đông
mưa rươi
tiểu hàn
cữ
hàn lộ
đại hàn
sương giáng
lập đông
đại tuyết
đại thử
mưa ngâu
thời khí
tiết
hạ
lúa xuân
tiểu tuyết
tết nguyên đán
đông chí
rét đài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rét đài là .