TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rãy" - Kho Chữ
Rãy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cũ, hoặc ph)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rã đám
rã
rã đám
rời rã
rã rời
rã
tan rã
phân tán
tung
phân vua
phân tách
ly tán
dãn
giải tán
phân kỳ
xé
vỡ
tẽ
gạnh
sả
chu
rời
đổ vỡ
phân kì
nức
tan
toẽ
lẩy
tách
giã
li tán
díu
tan tác
phá
rịa
sớt
tan
bóc
rời
xổ
phân cách
phân kỳ
dỡ
phân
rẽ
ra quân
lảy
phân tách
vỡ
vất
bãi triều
vỡ
tở
tiêu tán
sút
phiết
hẩng
tan
xua tan
xởi
phân liệt
đổ vỡ
ục
cắt
tét
phá
phóng điện
phắn
đang cai
chia
long
san sớt
phân
phân kì
rãy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rãy là .