TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phù thũng" - Kho Chữ
Phù thũng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh phù làm cho da sưng mọng lên.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thũng
cước khí
phù nề
sưng
chân voi
cam thũng
húp híp
phù voi
hum húp
sưng húp
búng báng
bung bủng
ỏng
đơn
sưng vù
báng
nề
chương chướng
bím
húp
vều
hạch
bìu
bướu
tum húp
lẹo
bì bì
hạch
rộp
phung
bệnh hoạn
tật
bắp chuối
ung
bệnh lý
bệnh lí
ung độc
cương
càng cua
tấy
trĩ
ung bướu
mưng
tật bệnh
đau ốm
bướu giáp
cổ trướng
thổ tả
bung búng
đằng đằng
thương tật
bướu cổ
tịt
bệnh dịch
căn bệnh
u
dịch bệnh
bệnh
cường giáp
huyết áp cao
phong thấp
bệnh lý
đậu
khối u
ung nhọt
lùm
quai bị
bịnh
đỗ
phù thũng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phù thũng là .