TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ung bướu" - Kho Chữ
Ung bướu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ung và bướu nổi trên cơ thể (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bướu
u
khối u
bím
ung độc
ung
bướu
bướu giáp
bìu
bướu cổ
hạch
ung nhọt
hạch
cường giáp
ung thư
hậu bối
căn bệnh
sưng vù
lẹo
abscess
áp-xe
thũng
mụn
ỏng
sưng
búng báng
đằng đằng
báng
húp
ngòi
phù thũng
mụn nhọt
mưng
chương chướng
hột cơm
tum húp
nề
húp híp
bung búng
cái sảy nảy cái ung
lùm
vều
hum húp
Ví dụ
"Nổi ung bướu"
"Chữa trị ung bướu"
ung bướu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ung bướu là .