TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ trướng" - Kho Chữ
Cổ trướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chứng bụng trướng to, thường do xơ gan
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
búng báng
báng
ỏng
bướu giáp
bìu
chương chướng
bướu
húp
húp híp
hạch
bướu cổ
cước khí
bung bủng
cường giáp
sưng húp
cam thũng
sưng vù
thũng
sưng
sa đì
xơ gan
phù thũng
hạch
bì bì
hậu bối
bím
bắp chuối
Ví dụ
"Xơ gan cổ trướng"
cổ trướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ trướng là .