TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phản ứng hoá học" - Kho Chữ
Phản ứng hoá học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sự chuyển hoá chất này thành chất khác, có thành phần và tính chất khác với chất ban đầu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phản ứng
hoá
đổi
biến hoá
hoá phép
chuyển hoá
biến đổi
phân hoá
xúc tác
đánh
biến đổi
biến cải
hiệu ứng
chế biến
cải biến
biến
biến chuyển
cải
ra
hoá
hoạt hoá
hoá
xử lí
đổi thay
thiên biến vạn hoá
thay đổi
ôxy hoá
biến áp
đồng hoá
xử lý
điều chế
chuyển loại
biến tướng
chuyển đổi
hoá thân
chuyển biến
kết tủa
thành
biến thế
chuyển nghĩa
lên men
biến dạng
vật đổi sao dời
bước nhảy vọt
cháy
dị hoá
thay đổi
xuất quỉ nhập thần
quá độ
từ hoá
biến dạng
trở nên
dời đổi
biến hình
cách mạng hoá
ion hoá
thuyết biến hoá
biến báo
sinh
đổi
xuất quỷ nhập thần
lộn
trở thành
thay da đổi thịt
biến dịch
biến thái
thuyết biến hình
xào xáo
cải sửa
chuyển mình
tác dụng
chế
biến chủng
sửa
phản ứng hoá học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phản ứng hoá học là .