TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phù kế" - Kho Chữ
Phù kế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dụng cụ dùng để đo tỉ trọng của chất lỏng hay nồng độ của dung dịch.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩm kế
phổ kế
công tơ
vũ kế
áp kế
tỉ trọng
giác kế
đồng hồ
lường
tỷ trọng
lực kế
điện kế
tĩnh điện kế
cân
đong
ohm kế
cao độ kế
chuẩn độ
hoả kế
cân
thước tỉ lệ
thước tính
ampere kế
đong
định lượng
nồng độ
volt kế
đo
cân ta
lào
thước đo góc
phân lượng
du xích
đồng hồ tổng
đối trọng
thước
cân đồng hồ
độ
độ
tỉ số
hàm lượng
tỷ số
cân
khối lượng
tỷ lệ xích
quả cân
công tơ tổng
cân
tỉ trọng
độ
thước đo
thước
đong lường
đo
thước tỷ lệ
cỡ
tỉ lệ thức
trọng lượng
sét
thước tây
số đo
lít
thạch
chừng độ
từng
cân tiểu ly
đấu
cân tiểu li
độ ph
đo đếm
vực
tỉ lệ xích
cân tự động
mật độ
phù kế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phù kế là .