TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngăn trở" - Kho Chữ
Ngăn trở
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Gây trở ngại, làm cho gặp khó khăn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trở ngại
chống
nề hà
can ngăn
ngăn ngừa
can
chống chỏi
giúp đỡ
phòng ngừa
câu nệ
đỡ
giạm
phòng gian
chống giữ
gàn
ban
chống đỡ
khiến
nghỉ
khắc phục
tiếp sức
hòng
trì hoãn
phòng
lại
phòng bị
xúi
để
đỡ đần
bức
hàm ân
hoãn
giới tửu
bê trễ
chèo chống
cho
cất công
chỏi
chống đỡ
đối mặt
thách đố
cố kỉnh
đỡ
nhập cuộc
giúp sức
phùng
bảo hộ
cố chí
đề phòng
chấp
cất nhắc
phản đối
đốc thúc
gắng công
kháng
chần chừ
bắt
chống nẹ
công lên việc xuống
đả động
cố
phòng hộ
nỗ lực
lần khân
đỡ
mua việc
hỗ trợ
câu dầm
giúp việc
cưỡng
bênh
chống
công
nâng đỡ
Ví dụ
"Ngăn trở công việc của người khác"
ngăn trở có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngăn trở là .