TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghiêm mật" - Kho Chữ
Nghiêm mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết sức nghiêm ngặt và chặt chẽ, không để có sơ hở nào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiêm ngặt
nghiêm
chặt
chặt
sít sao
khe khắt
ngặt
tỷ mỉ
oai nghiêm
tuyệt mật
nặng tay
dữ đòn
nghiêm trọng
tuyệt đối
trầm trọng
đặc kịt
tồi tệ
khít
tiệt
cấp bách
cực nhọc
tối mật
sít sìn sịt
dầy dặn
chật cứng
đặm
đặc nhiệm
bức thiết
thậm tệ
cực đoan
thấu triệt
sít sao
tối khẩn
nghịt
cấp bách
sâu
dầy đặc
hiểm sâu
trọng
trọng thể
cơ mật
ken
sù sì
thượng khẩn
nặng nhọc
chu toàn
dầy cộp
tuyệt xảo
dăn deo
tới tấp
khẩn thiết
đỗi
khẩn
sâu đậm
tinh
khẳng khái
cấp
nác
cấp tính
rất mực
đầm đậm
hoàn hảo
dầy
sâu
thúc bách
sâu sắc
khẩn cấp
tẩn mẩn tần mần
chật ních
cốt yếu
trác việt
dày dặn
đến điều
cà trớn
Ví dụ
"Canh phòng nghiêm mật"
nghiêm mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghiêm mật là .