TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cơ mật" - Kho Chữ
Cơ mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết sức quan trọng và bí mật (thường nói về những việc đại sự của quốc gia)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyệt mật
tối mật
nghiêm mật
đặc nhiệm
cấp bách
can hệ
quan yếu
quan trọng
cốt yếu
trọng yếu
sù sì
độc quyền
đắc dụng
đặc dụng
tỷ mỉ
cần thiết
đến cùng
cốt tử
tuyệt đối
chặt
tối cao
Ví dụ
"Bàn việc cơ mật"
"Tin tức cơ mật"
cơ mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cơ mật là .