TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mình mẩy" - Kho Chữ
Mình mẩy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
thân thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
con
co
phom
mẽ
vóc dáng
tầm vóc
dáng vóc
thể
vóc vạc
thớ
ma
bộ tướng
ga men
hát bội
bản dạng
điều
khuông
bộ
mặt mũi
hình dáng
bốc
vẩy
di thể
chặp
cốt cách
bộ dạng
giống
khối
hình dung
dáng
bẩy
hình thù
dáng bộ
búng
khuôn mặt
hình khối
bị thịt
hình
khối
hụm
ngáo
mày mặt
vày
mả
cái
tợp
nhẩy cao
chim
hơi hám
mũ chào mào
rau
từ thực
chợ người
lỏi
bao bố
ty
mọi rợ
đầu mấu
cửa miệng
hát tuồng
hình
tu mi
lọ nghẹ
bản mặt
sỏ
thán từ
câu kẹo
hòn dái
bập
rắm
chuỳ
kem ký
tang
đàm
Ví dụ
"Mình mẩy lấm láp"
mình mẩy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mình mẩy là .