TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mãn nguyệt khai hoa" - Kho Chữ
Mãn nguyệt khai hoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,văn chương) (thai nghén) đã đủ ngày tháng và đến kì sinh nở.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầy tháng
tuế nguyệt
thượng nguyên
lứa
mãn đời
trăng
cập kê
tuổi tôi
rằm
tuần trăng
hạ huyền
thôi nôi
giai kì
xuân
mùa
mùa
trăng non
lập hạ
tháng
thấy kinh
bán nguyệt san
ban mai
trung thu
thì
trăng tròn
giai kỳ
chu kì
tân xuân
mai
thượng huyền
mãn nguyệt khai hoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mãn nguyệt khai hoa là .