TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập là" - Kho Chữ
Lập là
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chảo nhỏ, lòng nông và bằng, có cán cầm, dùng để xào rán thức ăn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chảo
xanh
cà ràng
nồi
chiên
bếp
trã
ơ
hoả lò
hoả thực
áp chảo
xào nấu
sao
nồi hầm
lẩu
chõ
vấu
đèn cồn
củi lửa
luộc
chưng
niêu
xào
nồi chõ
rán
rang
bánh khoái
siêu
lò vi sóng
nấu
cơm
xamôva
lò luyện kim
lò đúc
nấu
bác
cơm rang
bánh bàng
bánh rán
chả
xên
bánh xèo
ấm
lò rèn
hấp
bình tích
đàn
lò sưởi
cháo
chuội
bình
vắt
nướng
nồi áp suất
mồi
cơm chiên
mỏ hàn
xa-mô-va
chả giò
chín
tráng
óc đậu
bánh khoái
phi
samovar
nồi hấp
chả giò
bung
bát đàn
chấy
cháy
luộc
bóng bì
xôi thịt
Ví dụ
"Dùng lập là rán trứng"
lập là có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập là là .