TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lữ khách" - Kho Chữ
Lữ khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
khách đi đường xa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
du khách
viễn khách
quí khách
khách
quý khách
hành khách
khách vãng lai
khách
mặc khách
lãng tử
thực khách
thực khách
mặc khách tao nhân
quan khách
khách
lái buôn
hiệp khách
bạn hàng
lái
khách
chủ khách
tôi
bầy tôi
tôi đòi
lái
khách hàng
tay lái
chiêu đãi viên
sứ giả
thân chủ
tôi tớ
chủ nhân
tài
phi hành gia
hàng xứ
cư sĩ
đầy tớ
cái bang
tài xế
thuê bao
cao nhân
cựu trào
bạn điền
thích khách
môn khách
chư vị
thương lái
di dân
ngoại tộc
thí chủ
tài chủ
thường dân
ca kỹ
đày tớ
tao nhân mặc khách
tăng lữ
quan viên
bá hộ
dật sĩ
hoạn lộ
bộ hành
ngoại tộc
lái đò
quan viên
sĩ tử
thương nhân
lái xe
bõ già
hầu phòng
tục tử
ma cô
mọi
tiếp viên
hiếu chủ
Ví dụ
"Người lữ khách"
lữ khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lữ khách là .