TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập pháp" - Kho Chữ
Lập pháp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Định ra pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lập hiến
lập
tạo lập
thiết lập
hợp pháp hoá
chính thức hoá
chính quy hoá
hợp thức hoá
dự thảo
thành lập
khai cơ lập nghiệp
sáng lập
khai quốc
xây dựng
xây dựng
gây dựng
đặt
dựng
gầy đét
gây tạo
lên
tạo
tạo dựng
gầy nhom
dưng
un đúc
điều tiết
hợp lí hoá
soạn
gầy
điều chế
tháp
cất
sáng tác
sinh
bật
khai sanh
sinh cơ lập nghiệp
gầy còm
lập nghiệp
làm
xây dựng
gầy gùa
hình thành
gầy đét
sinh thành
chế tạo
mở
dựng
gầy gò
sáng chế
hợp lý hoá
gầy yếu
xây lắp
đẻ
xây cất
gập
lập thân
gây
làm
chế
tu thư
định hình
sản sinh
gầy nhom
nên
chuẩn hoá
dựng
gầy guộc
gầy
bào chế
thửa
gầy gò
Ví dụ
"Cơ quan lập pháp"
lập pháp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập pháp là .