TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lũm" - Kho Chữ
Lũm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ hơi lõm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hườm
trũng
vũng
hố
ổ voi
lũng
hoắm
vực
thung lũng
mao quản
đâm sầm
hốc
ao chuôm
thùng đấu
vồng
bộng
bồn địa
hầm
tung thâm
đìa
thuỷ động
lòng chảo
lỗ đáo
lung
đoài
ao tù
nước chạt
động
lầy
chạt
vực
hang
ổ trâu
mội
hầm lò
nước
cạn
mái
chiêm trũng
chuôm
hồ
bưng
biền
ta luy
trầm
lò
bùn lầy
đáy
hồ
mô
hầm mỏ
giếng
đống
đồng bằng
huyệt
ao
hầm hào
cổng tán
ổ gà
ruộng rộc
bàu
chằm
hố tiêu
sơn cốc
giếng mỏ
đồi
kẽm
hói
bùn
lạch
luỹ
hang hốc
mỏm
hầm hố
Ví dụ
"Nước đọng trên lũm đất"
lũm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lũm là .