TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai căn" - Kho Chữ
Khai căn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tìm căn của một biểu thức hoặc một số
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai phương
nghiệm số
nghiệm
tích
số thành
hàm số
nghiệm số
bình phương
giải
bình phương
đáp số
tính
ẩn số
trù tính
thương
khai triển
so đo
biểu thức
bách phân
số mũ
tích phân
chân giá trị
luỹ thừa
cao độ
tính toán
sân siu
logic toán
công quả
tính toán
trù liệu
vận trù
hiệu số
căn hộ
bội số
loan giá
đánh giá
dự toán
công năng
xem tuổi
đồ thị
khoá
giải mã
chiết tự
dữ kiện
bảng số
cửu chương
tính liệu
điểm số
truy xuất
đầu ra
tích số
chấm
logic
số dư
làm tròn
tử vi
thiết bị đầu cuối
bội
log
độ vĩ
kể
tổng số
liệu
số dư
dự tính
lời giải
dự đoán
trích lục
trích
dịch
đơn giá
đố
tổng chi
giá trị
Ví dụ
"Phép khai căn"
"Khai căn bậc ba của biểu thức"
khai căn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai căn là .