TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hồ li tinh" - Kho Chữ
Hồ li tinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưhồ tinh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hồ ly
ma quỉ
dạ xoa
bù loong
linh bài
phụng hoàng
ảo tượng
tinh khí
ma quỷ
hơi hám
hòn dái
hằng tinh
yêu
tinh kì
ngáo ộp
từ thực
tịnh
giông
tĩnh
thớ
thiên đàng
ba xị đế
lông cặm
tô-tem
giống
ma quái
hảo hớn
loài
bản dạng
sun-fua
đèn chiếu
hồ li tinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hồ li tinh là .