TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hắc búa" - Kho Chữ
Hắc búa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(khẩu ngữ,hiếm) nhưhóc búa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khó
gai góc
nan giải
ngặt
lâu hoắc
đặm
dữ đòn
kếch sù
to tát
cực nhọc
khang kiện
to tướng
nặng è
đa đoan
già tay
cấp bách
hằng hà
ộ ệ
khe khắt
tướng
khùng
nác
rức
vạn sự khởi đầu nan
cao kỳ
đao to búa lớn
dài nhằng
đài
nặng nhọc
lâu lắc
cao kì
kha khá
ối
to đùng
bầu bậu
chặt
kếch
nổi
thúc bách
khẳng khái
bù đầu
thiệt hơn
to
cốt yếu
dai
hiểm sâu
tày đình
to kếch
Ví dụ
"Bài toán hắc búa"
hắc búa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hắc búa là .