TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nan giải" - Kho Chữ
Nan giải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Khó giải quyết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khó
gai góc
đa đoan
vạn sự khởi đầu nan
hắc búa
cấp thiết
cấp bách
nổi
cốt yếu
cực nhọc
lỗi lạc
nác
bất khả
dài nhằng
cần
tuyệt xảo
khẩn trương
dị kỳ
gấp
thấu
cao kỳ
đặm
ình
bức thiết
tối khẩn
tồi tệ
dai
bời bời
thấu triệt
cấp bách
cơ cực
Ví dụ
"Vấn đề nan giải"
"Bị đặt vào tình huống cực kì nan giải"
nan giải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nan giải là .