TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hát rong" - Kho Chữ
Hát rong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đi hát nơi này nơi khác để xin tiền kiếm sống
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hát dạo
chạy sô
xẩm
hái ra tiền
ca hát
hát hò
khao
hát xướng
hát dạo
hát hỏng
đánh đĩ
rặn
lấy công làm lãi
nô
chạy chọt
phe
đàn sáo
Ví dụ
"Đám hát rong"
hát rong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hát rong là .