TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoàn lưu" - Kho Chữ
Hoàn lưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Chu chuyển
danh từ
Dòng nước hoặc khối không khí chuyển động thành vòng tròn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cuộn
vòng vòng
xoáy
xoáy
vòi rồng
vòng
cuồn cuộn
xoáy
vòng quanh
quanh
xoáy
khoanh
vòng
quẩn
quành
vặn
vu hồi
gió
quay cuồng
xoắn xít
con quay
quay
xoay
luân lưu
vòng
lăn
guồng
guộn
rón
quanh
vần vũ
quay tít
xoay
luân chuyển
chu chuyển
vần xoay
dòng
tít
lượn lờ
thổi
váy
quay cuồng
vần vật
cù
vê
quày
bong
liệng
vặn vẹo
lượn
vặn vẹo
vòng quanh
chờn vờn
vòng vèo
tròn xoay
lăn cù
quay vòng
đánh suốt
xoáy
con quay
chuyển động quay
loanh quanh
bay
loi
quạt
lởn vởn
day
vật vờ
ngoắt
xoay
quẩn quanh
đảo
khuỳnh
Ví dụ
"Hoàn lưu của cơn bão"
động từ
(nước hoặc chất khí) chuyển động thành vòng tròn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chu chuyển
luân chuyển
vòng
luân lưu
quay vòng
vòng quanh
tuần hoàn
lăn
cuộn
con quay
quay
xoay
quẩn
vòng vòng
quanh
xoay
vặn
con quay
cuồn cuộn
tuần hoàn
day
vu hồi
xoáy
chuyển vần
lăn cù
vần xoay
chuyển động quay
quay
xoáy
rón
đảo
quay cuồng
thổi
khoanh
quay cuồng
chờn vờn
quày
vòng
xoáy
guồng
luân phiên
loanh quanh
quành
vu hồi
vòng quanh
chuyển động
tít
lượn lờ
chuyển vận
bong
quay lơ
tròn xoay
xoáy
quay tít
ngoắt
luẩn quẩn
guộn
con quay
dao động
xoay
chuyển vận
chuyển
loi
lộn
liệng
vần vật
lật
quẩn quanh
lòng vòng
xoay trở
ngoáy
lượn
chuyển động
Ví dụ
"Khí quyển hoàn lưu"
hoàn lưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoàn lưu là
hoàn lưu
.