TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chu chuyển" - Kho Chữ
Chu chuyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Vận động tuần hoàn có chu kì (thường nói về hiện tượng kinh tế)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
luân chuyển
quay vòng
tuần hoàn
hoàn lưu
tuần hoàn
con quay
vòng
quay
luân lưu
chuyển vần
chuyển vận
chuyển
lăn
chuyển vận
chuyển động
xoay
con quay
quay
cuộn
vòng vòng
con quay
day
quẩn
chuyển động quay
chuyển động
vặn
vòng quanh
quanh
chuyển động
chuyển dịch
luân phiên
tít
xoay
quay
thuyên chuyển
dao động
rung
chuyển dịch
sang
xoay chuyển
lăn cù
rón
vần xoay
quay cuồng
quay cuồng
dao động
rập rờn
cuồn cuộn
đảo
dịch
lay động
chuyển
chuyển di
vòng
di động
dòng
chuyển lay
thuyên chuyển
lắc
xoay vần
đưa
bong
loanh quanh
dịch chuyển
chuyển
xang
quay tít
chuyển vận
quẩn quanh
quày
lúc lắc
chao động
quay lơ
rinh
Ví dụ
"Chu chuyển vốn"
chu chuyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chu chuyển là .