TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình tròn" - Kho Chữ
Hình tròn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần mặt phẳng giới hạn bởi một đường tròn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình cầu
vầng
tò vò
hình
bán cầu
tua
hình khối
chỏm cầu
bầu dục
hình
hoàn cầu
khối
hình bầu dục
chấm
bánh
hình dáng
bong bóng
đa giác
cà rá
bán nguyệt
giời
địa cầu
thiên đàng
pháp giới
quả
vẩy
chóp
vóc dáng
banh
vòm
núm
hình dạng
phom
hình thù
bánh trái
thiên cầu
khuông
mặt trăng
mạt kì
đầu mấu
bong bóng
hình nón
tinh kì
tinh cầu
trốt
bập
chóp
vuông
đĩa
khuông
quầng
bóng vía
mạt kỳ
tứ giác
càn
thể
con trốt
lập phương
bầu trời
nón cụt
hương vòng
mình mẩy
vóc vạc
vệ tinh
mấu
danh từ
cánh
bóng dáng
mái
rau
lát
mống
sao
hoàn vũ
hình tròn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình tròn là .