TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình chóp" - Kho Chữ
Hình chóp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đa diện có một mặt (mặt đáy) là một đa giác, còn các mặt khác (mặt bên) đều là các tam giác có cùng chung một đỉnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chóp
chóp
hình nón
tứ diện
đa giác
chỏm
ngọn
nóc
bát diện
nón chóp
chỏm cầu
tứ giác
hình
đinh
ngọn
chũm
đọt
hình khối
khối
lục giác
đầu mấu
núi lửa
bát giác
nón cụt
mặt mũi
đốc
trốc
đầu
mặt mày
tháp
hỏm
đáy
lập phương
mặt mũi
hình dáng
vuông
mặt
hình dạng
sao chổi
mặt
bản mặt
hình chóp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình chóp là .