TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hình bóng" - Kho Chữ
Hình bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hình ảnh không rõ nét
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bóng dáng
hình thù
hình dáng
hình dung
bóng
hình dạng
hình
hình khối
bóng
phom
bóng
hình
vóc dáng
bóng vía
ảnh
khuông
khuông
co
con
ảnh
thể
bản dạng
ảo ảnh
chấm
khuôn mặt
vóc vạc
bộ dạng
viễn tượng
tượng
mình mẩy
vật
thớ
bộ tướng
khối
ảo tượng
mặt mũi
nộm
lát
mày mặt
điều
dung nhan
tò vò
bầu dục
mẫu
típ
dáng vẻ
dáng
tầm vóc
di hình
dáng vóc
mặt mày
mặt nạ
tịnh
chụp
hình nộm
mẽ
đa giác
vầng
chóp
ẩn
ký ức
hình bầu dục
bí thơ
dù
quầng
vòm
chiều
phim điện ảnh
ẩn số
tinh kì
danh nghĩa
mặt mũi
tô-tem
lập phương
Ví dụ
"Hình bóng tuổi thơ"
hình bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hình bóng là .