TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hàng tiêu dùng" - Kho Chữ
Hàng tiêu dùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hàng dùng cho sinh hoạt, nói chung
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
gia dụng
sản nghiệp
bách hoá
tiện nghi
dân dụng
ngành hàng
thương mại
tổng sản phẩm xã hội
sinh hoạt
sản
hàng
hàng
thương nghiệp
nông nghiệp
thổ sản
cửa nhà
hàng xén
sinh kế
đời sống
đời sống
cuộc sống
nội thất
cơm bình dân
công thương nghiệp
hàng quán
lò
văn phòng phẩm
đời sống
gian hàng
công ăn việc làm
thị trường
Ví dụ
"Sản xuất hàng tiêu dùng"
hàng tiêu dùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hàng tiêu dùng là .