TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "duyên hải" - Kho Chữ
Duyên hải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ven biển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hải giới
biển
vùng biển
lãnh hải
ven
tiền duyên
biên giới
bờ cõi
giới tuyến
biên đình
bờ
tứ bề
biên cương
cạnh
miền
biên thuỳ
biên
cõi bờ
hạ bạn
mé
đường biên
bên
bờ cõi
vời
vùng biên
biên
địa giới
cạnh
bên
eo biển
biên ải
nách
đường biển
phân giới
mặt
khu vực
bộ
bề
miền xuôi
triền
bề mặt
rệ
ranh giới
nội địa
chân trời góc biển
cõi
đường hàng hải
địa đầu
mí
sườn
ven đô
vùng ven
đất liền
quanh
rìa
dải
mé
vỉa
phụ cận
trắc diện
ven nội
mấp mé
hạ du
cương vực
tứ phía
triêng
bán đảo
bên
múi
lãnh thổ
đường
lề
ngoài
vùng đất
Ví dụ
"Miền duyên hải"
duyên hải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với duyên hải là .