TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cy" - Kho Chữ
Cy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Chú ý (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chú ý
chú ý
để ý
chủ toạ
để ý
coi chừng
chăm chăm
ngó ngàng
chắm chúi
dè chừng
để tâm
chăm chú
kể
nghe
dõi
chuyên chú
xem chừng
săm soi
theo dõi
chiếu cố
sơ ý
chầu hẫu
suy xét
chú tâm
cảnh giác
để mắt
chăm chắm
tinh ý
để mắt
sáng mắt
nghĩ ngợi
thấy
lắng nghe
đăm chiêu
chằm chằm
diếc
tư lự
phát hiện
ghi nhận
lúi húi
xem
nghĩ suy
nghiền ngẫm
chuyên tâm
lơ là
cân nhắc
trông coi
đăm đăm
tưởng
xem
coi ngó
thấy
ghé mắt
hiếu kỳ
dúm
cảnh tỉnh
mải
quan sát
châm bẩm
tâm niệm
trông
ngẫm
hau háu
chú mục
đếm xỉa
hiếu kì
ngắm nghía
thuộc
thấy
biết nghĩ
suy
chiêm ngưỡng
thấy tháng
dặn dò
cy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cy là .