TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng giám" - Kho Chữ
Chứng giám
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(lực lượng siêu nhiên) soi xét và chứng cho, theo tín ngưỡng dân gian
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chứng kiến
làm chứng
chứng nhận
bằng chứng
khảo chứng
chứng minh
chứng kiến
minh xác
nhận thực
thi
chứng tỏ
giám định
giám sát
soát
thẩm tra
thẩm
chứng minh
khảo hạch
tái kiểm
xem
thẩm định
thanh tra
đối chứng
sát hạch
rà soát
soi xét
khám
giám thị
đăng kiểm
khảo nghiệm
xem xét
thẩm xét
thanh sát
quan trắc
bình bản
chiêm nghiệm
khảo
lục soát
dò
phản biện
thuyết minh
biện minh
xét đoán
giò
quan sát
khám xét
xét
minh xét
xét soi
soát xét
phúc kiểm
thực mục sở thị
bình bán
thẩm
xem ra
phán xét
khám nghiệm
xem bói
cung
phúc tra
dấu hiệu
canh chừng
phản biện
điều tra
xét
khảo thí
nghiệm
trắc nghiệm
bình
thị sát
hiển nhiên
theo dõi
xem
tra xét
Ví dụ
"Nói có trời đất chứng giám"
chứng giám có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng giám là .