TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cận thành" - Kho Chữ
Cận thành
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có khoảng cách gần sát với khung thành
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kế cận
tầm
gián cách
gần xa
phụ cận
gần kề miệng lỗ
cận
tầm
gần cận
khoảng cách
xa gần
với
gần xa
khoảng cách
lân cận
cạnh
mấp mé
khẩu độ
chung quanh
hà
nách
quanh quất
trung lộ
chung quanh
quanh
gần xa
biên
xung quanh
dao độ
lối
cận cảnh
vòng
tiêu cự
xa xa
giữa
chu vi
gang tấc
cảnh gần
ngái
ngoài
đâu đây
xa
độ
ngang
quãng
quanh
bên
kẽ
sau
bao xa
khoen
xa khơi
xa xa
khoảng âm
xải
phía
phạm vi
bước
khoanh
khoé
khung thành
tít
sải
giữa
xung quanh
chiều
cạnh
quãng
nấc
gang
góc
biệt mù
giữa
phương
Ví dụ
"Sút bóng cận thành"
"Cú tạt bóng cận thành"
cận thành có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cận thành là .