TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cò quay" - Kho Chữ
Cò quay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lối chơi cờ bạc dùng một cái mỏ (tựa như mỏ cò) quay trên một bảng số, khi dừng lại chỉ số nào thì số ấy được.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xóc đĩa
đu quay
thò lò
con quay
vụ
guồng
quay
ích xì
đèn cù
đáo
ru lô
cầu
vòng bi
tay quay
chong chóng
lô tô
đĩa
bowling
bánh lái
ròng rọc
bánh xe
quay đĩa
bi da
súc sắc
vé số
guồng
bàn cờ
đòn xóc
bi lắc
rổ
bi a
rối
cờ lê
trục
bánh
ngõng
bóng bàn
bánh răng
xa
con lăn
rô to
cá
bánh đà
gioi
cừu
bàn cờ
chốt
gàng
tay lái
máy quay đĩa
bài
trục quay
lái
bi
con rối
dùi
gàu bốc
con cò
trục lăn
líp
bàn tính
trôn ốc
chìa vặn
trục lăn
cúp
con thoi
toa
con bài
vợt
ván ngựa
mỏ lết
mỏ
đòn
cò quay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cò quay là .