TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bảo mật" - Kho Chữ
Bảo mật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bảo an
bảo lĩnh
bảo mệnh
bảo toàn
bảo kê
bảo hộ
hộ mạng
bảo tồn bảo tàng
bảo hộ
gác
gìn giữ
giữ gìn
giữ miếng
bảo đảm
giữ gìn
giữ giàng
canh giữ
bảo tồn
tồn giữ
chống giữ
bảo quản
bảo lưu
phòng hộ
gìn
cất giữ
canh phòng
bảo trọng
cố định
đinh ninh
phòng hộ
bảo hiểm
giữ
lãnh canh
giữ kẽ
phòng gian
chiếm giữ
phòng bị
trấn thủ
làm tin
giữ
giữ mình
giữ
cất trữ
chiếm giữ
giữ chân
bảo đảm
canh gác
hộ tống
bảo tàng
hộ vệ
binh
tồn trữ
bảo thủ
củng cố
hộ đê
thủ thân
đảm bảo
bảo đảm
chở che
bảo chứng
chứa
cứu quốc
chiếm giữ
đoan
bảo vệ
bênh
găm
bảo trì
giữ rịt
hộ giá
cố thủ
găm giữ
giữ
duy trì
Ví dụ
"Thông tin được bảo mật tuyệt đối"
bảo mật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bảo mật là .