TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bóng bán dẫn" - Kho Chữ
Bóng bán dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đèn
bóng
đài
bán cầu
đèn ống
đài hoa
đèn dù
mô-đen
điện
dăm
tép
một tẹo
điện
trái
bàn cầu
ngang nối
ống dòm
lò vi ba
bẩy
chẽ
đèn đuốc
tép
bản dạng
bốc
vi tính
vày cầu
chủng loại
danh từ
hòn dái
quạt máy
tang
khuông
lát
màng lưới
cút
nhẩy cao
pha
đèn chiếu
tĩnh
đèn
án
đàm
bí thơ
chặp
tợp
thớ
mũ nồi
típ
điện đóm
đinh vít
mẹo
từ thực
cửa rả
lỏi
bập
it
tinh kì
tua
starter
tửu
chấm
bóng bán dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bóng bán dẫn là .