TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "it" - Kho Chữ
It
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vi tính
danh từ
hệ
định danh
phạm trù
mạng
tinh kì
công nghệ xanh
bóng bán dẫn
thì
Ví dụ
"Information Technology, viết tắt)"
it có nghĩa là gì? Từ đồng âm với it là .