TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bài xích" - Kho Chữ
Bài xích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chống đối kịch liệt nhằm gạt bỏ khỏi đời sống xã hội
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tẩy chay
bài ngoại
bài trừ
bài
bài bác
đây đẩy
hắt hủi
bác
chống phá
kệ xác
bác bỏ
bãi
chối bay chối biến
gạt
huỷ bỏ
thanh trừng
tuyệt thực
bỏ
phá bỏ
chối bỏ
đánh đuổi
gạt
ruồng bỏ
chối
từ chối
bãi bỏ
thải loại
bãi nại
triệt
trừ
loại trừ
phản bác
chừa
cự tuyệt
cuốn xéo
phản cung
chối từ
thoái thác
giới sắc
cách
rút phép thông công
khai trừ
tống cổ
trừ bỏ
thải trừ
xua đuổi
thủ tiêu
gác bỏ
thanh trừ
xoá bỏ
trừ gian
phá thối
tẩy trừ
chừa
hê
buông xuôi
xuất toán
xổ
huỷ
thải
triệt phá
vứt
đuổi
tỉa
loại bỏ
xa lánh
tiêu thổ
đánh tháo
tống
trật
châng hẩng
ra
từ
trừ khử
Ví dụ
"Bài xích hủ tục"
"Phái thủ cựu bài xích những tư tưởng mới"
bài xích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bài xích là .