TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "a-xít sun-fua-rích" - Kho Chữ
A-xít sun-fua-rích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Acid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, làm cháy da, khi hoà tan vào nước toả ra nhiều nhiệt, dùng làm hoá chất cơ bản để chế các hoá chất khác.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
acid sulfuric
a-xít ni-trích
a-xít a-xê-tích
acid nitric
a-xít clo-hi-đrích
a-xít
acid acetic
sun-fát
a-xít các-bo-ních
acid
xút
acid chlorhydric
dấm
chu sa
sulfate
xô-đa
giấm
acid béo
pyrite
a-mô-ni-ác
acid carbonic
a-xê-tôn
soda
hi-đrô-clo-rua
arsenic
pi-rít
hydrochlorur
muối acid
a-xê-ti-len
ba-zơ
ba-dơ
ben-den
chlor
ammoniac
ôxy già
thuốc đỏ
thuỷ ngân
dẫn xuất
brom
hồ quang
nhân ngôn
diêm sinh
sun-fa-mít
iode
acetone
acetylene
ni-tơ-rát
sơn mài
thạch tín
sơn
hi-đrô-xít
khí carbonic
nitrate
aspirin
base
mật ong
sét
rỉ
phèn
a-xít sun-fua-rích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với a-xít sun-fua-rích là .