TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "định tính" - Kho Chữ
Định tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xác định về mặt tính chất hoặc biến đổi tính chất; phân biệt với định lượng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xác định
xác định
phân biệt
định
chẩn đoán
phán xét
đặc tả
xét đoán
phân xét
phân tích
giám định
nhận diện
rõ
thẩm định
chẩn đoán
phân giải
tính
rạch ròi
so sánh
xem
chỉ
nhận biết
đánh dấu
chứng minh
thi
quyết đoán
cảm nhận
nhận mặt
xem xét
thăm dò
liệu chừng
tra xét
đoán định
chứng nhận
suy xét
chứng tỏ
xét
kể
đánh dấu
bình xét
giải nghĩa
khảo hạch
trắc nghiệm
thẩm
mổ xẻ
biểu thị
chọn
phát giác
chỉ
đo lường
nhận thức
cảm biết
nhận định
tính
thẩm xét
thử
giò
điều tra
nghị luận
khảo tra
xét nét
khảo
chất vấn
thẩm tra
xét
nhận
xét soi
nghi vấn
chẩn bệnh
tính
minh xác
dò
biết
điểm chỉ
Ví dụ
"Phân tích định tính"
"Khác nhau hoàn toàn về mặt định tính"
định tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với định tính là .