TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đắc sách" - Kho Chữ
Đắc sách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(cách làm có suy nghĩ, mưu tính) có kế sách hay, có thể mang lại kết quả như mong muốn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu trí
mưu chước
đa tư lự
bí quyết
sách vở
sáng tạo
đa tư đa lự
hữu ý
quyết đoán
cố ý
thiết nghĩ
chủ ý
dự định
thâm thuý
ý nghĩ
thiết tưởng
tâm ngẩm
tư tưởng
đầu óc
tư biện
thực dụng
duy ý chí
dụng tâm
tập tính
óc
ý tứ
bài bản
chủ ý
độc đoán
chủ tâm
tri năng
ý
chủ tâm
tính
thiển nghĩ
tài trí
ý định
thiên tư
chủ định
tự giác
tâm tưởng
viễn tưởng
triết lí
tư duy
tinh thần
chủ trương
ý tứ
dụng ý
trí óc
phương châm
trúng
ý
triết lý
trí năng
có lý
Ví dụ
"Làm như vậy mới là đắc sách"
đắc sách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đắc sách là .