TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đường máu" - Kho Chữ
Đường máu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Đường thoát khỏi vòng nguy hiểm, được mở bằng cách phải chấp nhận hi sinh, đổ máu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đường lánh nạn
lối thoát
thoát
khỏi
lọt lưới
thoát
trổ
khai
phá vây
tắt
thoát thân
xổng
cứu
xẻ
cứu sinh
giải phóng
sổ
tháo
tẩu thoát
sổng
cút
lên đường
khai thông
giải vây
đi tắt
giải thoát
tháo chạy
lánh nạn
ra
thoát vị
thoát ly
thoát li
xuất hành
cùng quá hoá liều
sơ tán
cứu vớt
tháo thân
đi hoang
đi
giải thoát
xuất viện
phong toả
lọt
giải toả
trốn
khăn gói gió đưa
xa lánh
giải ách
đi cầu
tản cư
đi tắt đón đầu
giải phóng
thoát xác
mổ
tránh
buông tha
Ví dụ
"Mở đường máu"
đường máu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đường máu là .