TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Đùa với lửa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưchơi với lửa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chơi với lửa
đùa nghịch
chơi bời
nảy lửa
đánh bạo
chơi đùa
hét ra lửa
chơi bời
đùa
giật lửa
chịu chơi
chơi
chơi nhởi
đùa giỡn
chơi
đú đởn
giở trò
đánh cá
đá gà đá vịt
đùa bỡn
nô
đốt
chơi xấu
bê tha
đùa cợt
chớt nhả
bạo
nướng
bốc lửa
cá cược
bỡn
cà rỡn
cà
trêu
bả lả
chọc ghẹo
liều mạng
thách
sát phạt
ngả ngớn
đùa
bạo phổi
chơi chữ
cốc láo
dám
hú hí
cà khịa
to gan lớn mật
nổi nóng
kháy
trót dại
chọc tức
tay chơi
giở trò
quấy
bỡn
trò đùa
vuốt râu hùm
đố
đùn đẩy
phiếm
gây sự
chơi xỏ
bông đùa
bạo gan
gây gổ
nổi cáu
chuyện vãn
nổi sùng
trác
bốc hoả
nói chơi
tinh nghịch
đánh bài
Ví dụ
"Đừng có đùa với lửa!"
đùa với lửa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đùa với lửa là .
Từ đồng nghĩa của "đùa với lửa" - Kho Chữ